Anode silic-cacbon, như một tuyến công nghệ chính thống khác, có sự khác biệt đáng kể trong quy trình sản xuất của họ so với anot silic-oxy. The core difference lies in the preparation of nano-silicon powder and its composite method with carbon-based materials. Based on the different preparation processes, silicon-carbon anodes are mainly divided into two technical routes: the sand milling method and chemical vapor deposition (CVD). Among these, CVD is considered the most promising direction for future development.

Chuẩn bị bột Nano-Silicon
Việc chuẩn bị bột nano-silicon là bước then chốt trong quá trình sản xuất anot silicon-carbon. Hiện nay, có ba phương pháp chính trong sản xuất công nghiệp: cơ học nghiền bi, lắng đọng hơi hóa học (CVD) và ngưng tụ bay hơi plasma (PVD). Trong khi phương pháp nghiền bi cơ học đơn giản và tiết kiệm chi phí, hiệu quả sản xuất của nó tương đối thấp và dễ bị lẫn tạp chất, khiến nó không phù hợp với sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) sử dụng silan (SiH₄) làm vật liệu phản ứng và thông qua quá trình phân hủy CVD nhiệt, bột nano-silicon có độ tinh khiết cao được sản xuất, với kích thước hạt có thể kiểm soát trong khoảng 20-100 nm.

Chuẩn bị Anode Silic-cacbon bằng phương pháp nghiền cát
Phương pháp nghiền cát để sản xuất anode silicon-carbon tương đối truyền thống. Quy trình bao gồm: nghiền silicon khối (thường có nguồn gốc từ quy trình trichlorosilane) thành bột nano-silicon bằng máy nghiền cát, sau đó kết hợp với vật liệu graphite. Trong quy trình nghiền cát, bột silicon được trộn với một lượng dung môi thích hợp để tạo thành bùn, sau đó được đưa đến máy nghiền cát thông qua bơm màng.
Under the high-speed rotation of the rotor structure and grinding media, particle refinement and dispersion are achieved. The grinding media typically consist of 3mm and 5mm zirconia balls, with a mass ratio of 1:1 and a material-to-media weight ratio of 3:1. The grinding time is 1 to 3 hours. After grinding, the media and materials are separated through filtration, centrifugation, or other methods to obtain the nano-silicon slurry. The disadvantages of this method are difficulty in controlling particle size, easy introduction of impurities, and the tendency for particles to agglomerate.
Quá trình hợp chất và phủ
The composite and coating processes are crucial for the performance of silicon-carbon anodes. An innovative method involves mixing nano-silicon, carbon aerogels, carbon nanotubes, graphite, dopants (such as hydrazine hydrate, ammonium bicarbonate, etc.), and dispersants in specific ratios (5–15:20–30:1–10:5–10:5–10:1–5:40–60). The mixture is then ultrasonically dispersed and sand milled to form a slurry. This slurry is subjected to spray drying and granulation. At the same time, it undergoes carbon coating. This results in a doped, sponge-like silicon-based anode material.

Thiết bị sản xuất chuyên dụng bao gồm một số mô-đun:
- Mô-đun cung cấp bùn (có vòi phun).
- Mô-đun cung cấp và gia nhiệt khí (dành cho khí trơ, khí phủ và khí pha tạp).
- Mô-đun buồng xử lý (để sấy, phun hạt và phủ carbon).
- Một mô-đun thu thập.
Buồng xử lý chứa các vật liệu pha tạp như amoni bicarbonate được trang bị vách ngăn. Khi khí đi qua, nó trộn với các vật liệu pha tạp và sau đó đi vào không gian xử lý để đạt được sự pha tạp đồng đều.
Xử lý nhiệt độ cao
Xử lý nhiệt độ cao là một bước quan trọng khác trong sản xuất anode silicon-carbon. Vật liệu tiền thân tổng hợp được cacbon hóa trong môi trường trơ. Nhiệt độ nung thường là 1000–1500°C và thời gian là 2–5 giờ. Quá trình này cho phép nguồn cacbon hữu cơ phân hủy và hình thành mạng lưới dẫn điện. Nó cũng tăng cường liên kết giữa vật liệu silicon và cacbon.
Thiết bị xử lý nhiệt thường là lò ống hoặc lò quay. Cần kiểm soát chính xác nhiệt độ và thành phần khí quyển. Điều này là cần thiết để ngăn ngừa quá trình oxy hóa hạt silicon hoặc sự phát triển quá mức.
Một nhóm từ Đại học Central South đã phát triển công nghệ silicon nano tinh thể tăng cường khuyết tật. Họ sử dụng chất thải từ ngành công nghiệp silicon tinh thể và quy trình xử lý nhiệt để tạo ra các anode silicon hiệu suất cao. Tải silicon đạt tới 80 wt%.
So sánh các phương pháp chế tạo chính của anot silicon-cacbon
| Phương pháp chuẩn bị | Đặc tính kỹ thuật | Thuận lợi | Nhược điểm | Các tình huống áp dụng |
| Lắng đọng hơi hóa học (CVD) | Phân hủy nhiệt và lắng đọng silan trên cacbon xốp | Sự kết hợp silicon-carbon chặt chẽ, độ ổn định chu kỳ tốt và hiệu suất đầu tiên cao | Silane có chi phí cao và rủi ro về an toàn | Pin năng lượng cao cấp |
| Nghiền cát | Nghiền cơ học hỗn hợp silicon và than chì | Quy trình đơn giản, chi phí thấp, phù hợp với sản xuất công nghiệp | Khó kiểm soát kích thước hạt, dễ kết tụ và nhiều tạp chất | Ứng dụng trung cấp và thấp cấp |
| Phương pháp Sol-gel | Hợp chất silicon-cacbon thông qua quá trình sol-gel | Phân tán vật liệu đồng đều, duy trì công suất cao | Vỏ cacbon dễ nứt, hàm lượng oxy cao dẫn đến hiệu suất ban đầu thấp | Giai đoạn thử nghiệm |
| Phương pháp nhiệt phân nhiệt độ cao | Phân hủy nhiệt độ cao của tiền chất organosilicon | Các lỗ rỗng cacbon lớn, làm giảm sự giãn nở thể tích | Phân tán silic kém và lớp cacbon không đồng đều | Các tình huống ứng dụng cụ thể |
| Phương pháp nghiền bi cơ học | Lực cơ học trộn lẫn vật liệu silicon và carbon | Quy trình đơn giản, chi phí thấp, hiệu quả cao | Hiện tượng kết tụ nghiêm trọng và hiệu suất chung | Ứng dụng cấp thấp |

Hậu xử lý
Các bước xử lý sau đối với anode silicon-carbon bao gồm nghiền, phân loại, xử lý bề mặt, thiêu kết, sàng lọc và khử từ. So với anode silicon-oxy, anode silicon-carbon cần chú ý nhiều hơn đến việc giải phóng ứng suất giãn nở và tính ổn định của màng SEI (Solid Electrolyte Interphase) trên bề mặt.
Một số quy trình cải tiến, chẳng hạn như phương pháp được đề xuất trong bằng sáng chế CN119994008A, sử dụng phân bố kích thước hạt được thiết kế cẩn thận cho các hạt vật liệu chính gốc silicon trong bùn anot. Hạt đầu tiên có D50 từ 3–8 μm, hạt thứ hai có D50 từ 7–12 μm và hạt thứ ba gốc carbon có D50 từ 13–16 μm. Thiết kế này cho phép các tấm anot gốc silicon được chuẩn bị duy trì độ ổn định chu kỳ cao và mật độ năng lượng mà không cần các quy trình cán truyền thống.
Bột Epic
EPIC Powder đi đầu trong việc thúc đẩy sản xuất vật liệu anode gốc silicon. Với chuyên môn trong xử lý bột nano-silicon, tiền chất composite và xử lý phủ carbon, EPIC Powder được trang bị tốt để hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu pin hiệu suất cao. Khi ngành công nghiệp tiếp tục phát triển, các giải pháp sáng tạo của EPIC Powder đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường mật độ năng lượng và độ ổn định chu kỳ, góp phần vào sự phát triển của pin lithium-ion thế hệ tiếp theo cho xe điện và lưu trữ năng lượng.