A sulfur deep-processing enterprise in Indonesia mainly produces ultrafine sulfur powder for rubber vulcanization. The original equipment was a traditional mechanical mill, which had several issues such as oversized particles, insufficient output, and dust leakage. The final product could not maintain a stable D99 at 63 μm, and the single-machine capacity was only 80–100 kg/h, failing to meet export order requirements.
Vào năm 2025, công ty đã giới thiệu Bột Epic MJW280-A Máy phân loại không khí, đạt được khả năng phân loại chính xác ở mức 63 μm và sản lượng ổn định ở mức 150 kg/h.

Lựa chọn thiết bị: Epic Powder MJW280-A
| Thông số kỹ thuật | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Công suất động cơ chính | 7,5 kW |
| Công suất động cơ phân loại | 3 kW |
| Kích thước cho ăn | ≤ 5 mm |
| Độ mịn của sản phẩm | D99 = 63 μm (có thể điều chỉnh) |
| Công suất thiết kế | 150 kg/h (lưu huỳnh) |
| Loại phân loại | Bộ phân loại tuabin có độ chính xác cao tích hợp |
| Chế độ hoạt động | Áp suất âm hoàn toàn kín + bảo vệ bằng nitơ |
Ưu điểm cốt lõi
- Kiểm soát hạt chính xác: Narrow particle size distribution (D50 ≈ 20–25 μm)
- An toàn chống cháy nổ: Được trang bị van an toàn chống nổ và hệ thống bảo vệ khí trơ
- Khả năng chống ăn mòn: All contact parts made of SUS304 with Teflon coating
- Tiết kiệm năng lượng (30%): Tiêu thụ năng lượng riêng thấp hơn đáng kể so với các nhà máy truyền thống
Dữ liệu thử nghiệm tại chỗ (Được đưa vào sử dụng vào tháng 5 năm 2025)
| Mục | Giá trị đo được |
|---|---|
| Nguyên liệu thô | Lưu huỳnh công nghiệp |
| Độ mịn của sản phẩm | D99 = 62,1 μm (Máy phân tích kích thước hạt laser Malvern) |
| đầu ra | 152–157 kg/h (hoạt động liên tục trung bình) |
| Tiêu thụ năng lượng cụ thể | 0,27 kWh/kg |
| Phát thải bụi | < 8 mg/Nm³ |
| Tỷ lệ thời gian hoạt động | 98.8% |
Phản hồi của khách hàng
The customer highly recognized the solution provided by EPIC Powder, particularly praising the equipment’s performance in temperature control and consistent particle size. The company is now planning to expand its production capacity and introduce larger classifier mill systems for other chemical powder applications.
Điểm nổi bật về kỹ thuật
- Thiết kế chống dính: Buồng nghiền mịn với luồng khí tự làm sạch tốc độ cao giúp ngăn ngừa lưu huỳnh làm mềm và bám dính.
- Phân loại thông minh: Điều khiển PLC và biến tần để tăng tốc độ phân loại, cho phép điều chỉnh giá trị D99 theo thời gian thực.
- Tháo lắp nhanh chóng: Làm sạch hoàn toàn trong 30 phút, lý tưởng cho việc chuyển đổi sản phẩm có nhiều thông số kỹ thuật.
Phần kết luận
Dự án nghiền và phân loại lưu huỳnh ở Indonesia này chứng minh đầy đủ Bột EPIC’s expertise in handling low-melting and flammable materials. With the advanced MJW series air classifier mill and integrated explosion-proof design, EPIC Powder provides customers with a an toàn, hiệu quả, mộtd dung dịch sản xuất bột lưu huỳnh được kiểm soát chính xác.